Lịch thi đấu
Hôm nay
01/08
Ngày mai
02/08
Thứ 2
03/08
Thứ 3
04/08
Thứ 4
05/08
Thứ 5
06/08
Thứ 6
07/08
GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ ASEAN 2026
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/08
Thái Lan
Malaysia
0.88
-0.50
0.96
0.88
1.75
0.94
1.80
-0.68
-0.25
0.51
-0.90
0.50
0.70
3.27
-0.50
-1.00
0.34
-0.46
2.75
0.28
2.04
-0.52
-0.50
0.36
-0.51
1.00
0.33
2.92
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
01/08
Hannover
Zwolle
0.88
-0.25
0.92
-0.99
3.00
0.77
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.46
-1.00
0.36
0.29
1.75
-0.41
1.83
-
-
-
-
-
-
-
12:00
01/08
Hessen Kassel
Schalke 04
0.89
1.50
0.91
0.89
5.00
0.89
-
-
-
-
-
-
-
-
12:00
01/08
Dynamo Dresden
Union Berlin
0.75
0.25
-0.95
0.73
4.00
-0.95
1.42
-
-
-
-
-
-
-
0.80
0.25
-0.96
-0.69
3.75
0.51
3.35
-
-
-
-
-
-
-
12:00
01/08
SV Darmstadt 98
Portsmouth
0.88
0.00
0.92
0.92
0.75
0.86
3.38
-
-
-
-
-
-
-
-0.53
-0.25
0.43
0.54
0.75
-0.66
3.30
-
-
-
-
-
-
-
12:00
01/08
Fortuna Koln
Kickers Offenbach
-0.88
-0.25
0.68
0.79
3.00
0.99
-
-
-
-
-
-
-
-
0.38
0.25
-0.54
-0.89
3.50
0.71
1.04
-
-
-
-
-
-
-
12:00
01/08
MVV Maastricht
Patro Eisden Maasmechelen
0.67
0.25
-0.94
-0.97
2.00
0.68
1.37
-
-
-
-
-
-
-
-0.60
-0.25
0.44
0.79
2.25
-0.97
1.55
-
-
-
-
-
-
-
12:00
01/08
Kortrijk
Reims
-0.80
0.00
0.60
0.90
3.75
0.86
14.50
-
-
-
-
-
-
-
0.75
0.25
-0.85
0.35
3.50
-0.47
14.00
-
-
-
-
-
-
-
12:00
01/08
Hansa Rostock
Borussia Monchengladbach
0.78
0.25
-0.96
0.82
1.75
0.98
2.98
-
-
-
-
-
-
-
-0.47
-0.25
0.37
0.80
2.00
-0.93
3.05
0.36
0.25
-0.46
-0.67
0.50
0.55
6.10
12:30
01/08
Magdeburg
West Ham
0.79
0.25
-0.95
0.78
2.50
-0.98
9.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.65
-0.25
0.55
0.87
2.75
-0.99
8.20
0.11
0.25
-0.21
-0.14
1.75
0.06
262.00
12:30
01/08
Indonesia All Stars
Aston Villa
0.79
1.75
-0.99
0.86
4.25
0.92
-
-
-
-
-
-
-
-
12:30
01/08
Willem II
OFI Crete
-0.99
0.00
0.71
0.79
3.25
0.93
1.03
-
-
-
-
-
-
-
-0.63
-0.25
0.53
0.44
3.00
-0.56
1.08
0.06
0.25
-0.16
-0.15
2.50
0.07
-
12:30
01/08
Dordrecht
Anderlecht U21
1.00
-0.25
0.73
0.78
2.50
0.94
5.35
-
-
-
-
-
-
-
13:00
01/08
Manchester United
Atletico Madrid
0.96
-0.50
0.88
0.84
3.00
0.98
3.94
-0.79
-0.25
0.61
0.80
1.50
1.00
12.00
13:00
01/08
Heerenveen
Volos NFC
0.79
-1.00
0.95
0.92
3.50
0.80
1.06
0.82
-0.25
0.92
0.91
1.75
0.81
1.04
-0.62
-2.00
0.46
0.87
2.75
0.95
1.30
0.51
-0.25
-0.67
-0.88
1.25
0.70
1.85
13:00
01/08
Lokeren Temse
FC Dender
0.88
0.25
0.87
0.95
3.25
0.79
1.57
-0.87
0.00
0.62
0.85
1.50
0.89
1.20
0.86
0.25
0.98
-0.71
3.75
0.53
1.64
-0.89
0.00
0.73
-0.54
2.25
0.36
1.33
13:00
01/08
Munster
Southampton
0.81
0.75
0.98
0.85
4.00
0.91
4.70
0.66
0.25
-0.90
0.90
2.50
0.84
6.25
0.89
1.00
-0.99
0.69
3.25
-0.81
2.44
-0.93
0.25
0.82
-0.50
2.25
0.38
-
13:00
01/08
Plymouth Argyle
Bristol City
0.76
0.00
-0.98
1.00
2.00
0.76
2.42
0.80
0.00
0.98
-0.99
0.50
0.75
3.86
0.94
0.00
0.96
-0.65
2.75
0.53
2.54
1.00
0.00
0.90
-0.44
1.25
0.32
4.05
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
01/08
Shanghai Port
Shandong Taishan
-0.83
-0.50
0.69
0.81
1.50
-0.97
8.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.49
-1.00
0.37
-0.56
2.50
0.42
3.90
-
-
-
-
-
-
-
11:35
01/08
Beijing Guoan
Zhejiang Greentown
0.51
0.00
-0.65
-0.42
3.50
0.27
1.06
-
-
-
-
-
-
-
-0.49
-0.50
0.37
-0.96
3.50
0.82
2.78
-
-
-
-
-
-
-
12:00
01/08
Chengdu Rongcheng
Wuhan Three Towns
0.85
-0.50
-0.95
-0.85
2.25
0.72
4.57
-
-
-
-
-
-
-
-0.48
-1.50
0.36
0.31
2.00
-0.45
3.05
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/08
Lyngby
AGF Aarhus
0.79
0.25
-0.91
0.84
2.75
0.99
2.76
-0.95
0.00
0.79
-0.97
1.25
0.78
3.33
0.61
0.50
-0.69
0.69
2.50
-0.79
2.76
0.61
0.25
-0.71
0.66
1.00
-0.76
3.25
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
01/08
TPS
IFK Mariehamn
0.93
-0.25
0.97
-0.85
4.00
0.72
-
-
-
-
-
-
-
-
0.74
-0.25
-0.83
0.58
4.00
-0.68
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
Fredrikstad
Sandefjord
-0.93
-0.25
0.81
1.00
2.75
0.84
2.30
0.77
0.00
-0.92
0.71
1.00
-0.89
2.91
-0.93
-0.25
0.84
-0.95
2.75
0.85
2.40
0.77
0.00
-0.88
0.76
1.00
-0.86
2.88
16:00
01/08
Start
Viking
0.98
1.00
0.88
0.87
3.00
0.96
5.75
0.78
0.50
-0.93
0.88
1.25
0.91
5.50
1.00
1.00
0.92
0.90
3.00
1.00
5.50
0.85
0.50
-0.95
0.93
1.25
0.97
5.00
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:15
01/08
CSKA Moscow
Krylya Sovetov
0.87
-1.00
-0.97
-0.96
2.75
0.83
1.50
-0.88
-0.50
0.76
0.98
1.00
0.88
2.05
-0.95
-1.25
0.87
0.81
2.75
-0.92
1.46
0.97
-0.50
0.93
-0.92
1.25
0.81
1.97
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/08
Hacken
Kalmar
0.85
-0.25
-0.95
0.96
4.25
0.90
2.09
0.63
0.00
-0.75
0.95
2.50
0.91
3.50
0.61
-0.25
-0.69
-0.60
4.00
0.50
3.20
-0.93
-0.25
0.82
0.53
1.50
-0.63
8.00
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/08
Basel
Lausanne Sports
0.93
-0.50
0.93
0.85
3.00
0.98
1.85
-0.99
-0.25
0.82
0.87
1.25
0.93
2.37
0.95
-0.50
0.97
0.89
3.00
-0.99
1.95
-0.94
-0.25
0.84
0.95
1.25
0.95
2.49
16:00
01/08
FC Zurich
Servette
0.86
0.50
-0.98
-0.97
3.00
0.81
3.50
0.77
0.25
-0.92
0.98
1.25
0.82
3.94
0.88
0.50
-0.96
-0.92
3.00
0.81
3.20
0.76
0.25
-0.86
-0.92
1.25
0.81
3.85
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/08
Levski Sofia
Septemvri Sofia
0.96
-1.75
0.88
0.85
2.75
0.96
1.18
1.00
-0.75
0.81
-0.96
1.25
0.75
1.60
0.96
-1.75
0.88
0.89
2.75
0.93
1.21
0.97
-0.75
0.87
0.63
1.00
-0.81
1.64
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
KPV Kokkola
SalPa
0.88
1.25
0.96
0.92
3.50
0.89
5.75
0.87
0.50
0.94
0.94
1.50
0.83
5.35
0.88
1.25
0.96
0.92
3.50
0.90
5.00
0.91
0.50
0.91
1.00
1.50
0.80
5.00
15:00
01/08
TPV Tampere
RoPS
0.93
0.75
0.91
0.95
3.25
0.86
4.23
0.98
0.25
0.84
0.77
1.25
-0.99
4.33
0.68
1.00
-0.84
0.93
3.25
0.89
3.70
0.70
0.50
-0.88
-0.88
1.50
0.68
4.50
Giải Ngoại hạng Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
IBV Vestmannaeyjar
Fram
0.93
0.25
0.91
0.89
3.25
0.92
2.89
-0.85
0.00
0.69
0.75
1.25
-0.95
3.27
0.83
0.50
-0.93
0.90
3.25
0.98
2.82
0.74
0.25
-0.86
-0.89
1.50
0.75
3.45
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
01/08
Piast Gliwice
Wisla Krakow
-0.99
0.00
0.83
0.98
4.00
0.82
1.10
0.98
0.00
0.82
-0.60
2.50
0.38
-
0.89
0.00
-0.97
0.63
2.75
-0.74
1.46
0.88
0.00
-0.98
-0.29
2.00
0.19
1.20
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
01/08
Voluntari
UTA Arad
-0.95
0.00
0.81
-0.95
2.25
0.78
2.81
-0.99
0.00
0.81
0.72
0.75
-0.92
3.63
-0.96
0.00
0.84
-0.98
2.25
0.84
2.65
-0.96
0.00
0.84
0.73
0.75
-0.88
3.45
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/08
Varbergs BoIS
Falkenbergs
-0.92
-0.25
0.74
0.88
2.00
0.92
2.32
0.70
0.00
-0.90
0.99
0.50
0.77
3.63
-0.92
-0.25
0.83
-0.61
2.75
0.51
2.40
-0.67
-0.25
0.57
-0.43
1.25
0.33
3.12
13:00
01/08
Sandvikens IF
Sundsvall
0.86
-0.50
0.96
0.97
4.50
0.83
1.02
-0.81
-0.25
0.60
0.75
2.50
-0.99
-
-0.89
-0.50
0.81
0.72
3.25
-0.83
1.35
0.65
0.00
-0.75
-0.67
2.00
0.57
1.21
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/08
Swarovski Tirol
Sturm Graz
0.85
0.50
0.99
0.95
2.75
0.83
3.50
0.76
0.25
-0.93
0.69
1.00
-0.88
4.00
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
01/08
Cobresal
Union La Calera
0.94
-0.25
0.89
0.82
2.25
0.96
2.12
0.66
0.00
-0.81
0.99
1.00
0.79
2.86
0.67
0.00
-0.78
-0.94
2.50
0.82
2.33
0.72
0.00
-0.84
-0.98
1.00
0.86
2.83
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
Kolding IF
Hvidovre
-0.93
-0.25
0.78
0.88
2.50
0.90
2.24
0.76
0.00
-0.93
0.80
1.00
0.98
2.92
0.75
0.00
-0.85
0.93
2.50
0.95
2.47
0.77
0.00
-0.89
0.88
1.00
1.00
2.88
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/08
Daugavpils
FS Jelgava
0.88
-0.25
0.89
0.81
3.00
0.94
1.31
0.66
0.00
-0.89
0.95
1.50
0.80
1.13
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/08
Albion
Danubio (URG)
0.79
-0.25
-0.95
0.79
2.00
0.99
2.00
-0.79
-0.25
0.64
0.77
0.75
-0.97
2.81
0.77
-0.25
-0.97
0.80
2.00
1.00
1.95
-0.86
-0.25
0.64
0.77
0.75
-0.99
2.69
Cúp Liên đoàn Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
Tranmere
Rochdale
0.76
0.25
-0.93
0.95
2.50
0.79
2.78
-0.94
0.00
0.74
0.88
1.00
0.89
3.50
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:10
01/08
Baranovichi
Isloch Minsk
0.93
0.50
0.87
0.83
3.00
0.95
12.00
0.69
0.25
-0.91
0.98
1.75
0.77
28.50
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/08
Guairena
Atletico Tembetary
-0.97
-0.25
0.77
0.82
1.75
0.96
2.26
0.67
0.00
-0.89
-0.93
0.50
0.67
3.70
13:00
01/08
Resistencia
Tacuary
0.90
0.00
0.90
0.83
1.75
0.95
2.59
0.86
0.00
0.92
-0.93
0.50
0.68
4.00
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
01/08
Pitea
Gefle
0.92
0.00
0.83
0.93
2.75
0.81
-
-
-
-
-
-
-
-
0.57
0.25
-0.74
-0.78
2.25
0.59
11.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
01/08
Andijan
Pakhtakor Tashkent
0.98
0.25
0.84
0.90
2.50
0.84
3.22
0.65
0.25
-0.83
0.84
1.00
0.94
3.86
15:30
01/08
Buxoro
Lokomotiv Tashkent
0.86
0.25
0.96
0.87
2.25
0.87
3.04
-0.85
0.00
0.67
-0.94
1.00
0.74
3.78
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
01/08
First Vienna
Sturm Graz II
0.82
-0.75
0.92
0.81
2.75
0.86
1.53
0.77
-0.25
0.95
-0.98
1.25
0.71
2.08
0.90
-0.75
1.00
0.94
2.75
0.94
1.70
0.78
-0.25
-0.90
-0.90
1.25
0.76
2.14
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/08
Trinec
Vysocina Jihlava
0.80
0.25
0.94
0.91
2.50
0.76
2.89
-0.90
0.00
0.65
0.85
1.00
0.86
3.56
16:00
01/08
Hanacka Slavia Kromeriz
Usti Nad Labem
0.78
0.00
0.97
0.94
2.75
0.74
2.26
0.77
0.00
0.95
0.69
1.00
-0.95
2.89
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/08
Slovan Liberec
Teplice
0.81
-0.75
0.93
0.83
2.50
0.84
1.51
0.76
-0.25
0.95
0.77
1.00
0.94
2.10
15:00
01/08
Slovacko
Artis Brno
0.98
-1.00
0.77
0.81
2.75
0.86
1.46
0.70
-0.25
-0.97
-0.98
1.25
0.71
2.00
15:00
01/08
Banik Ostrava
Slavia Prague
0.76
1.00
0.99
0.85
2.75
0.82
5.00
-0.98
0.25
0.71
-0.95
1.25
0.69
5.17
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/08
Narpes Kraft
JS Hercules
0.87
-0.75
0.87
0.96
5.25
0.76
1.02
-0.95
-0.25
0.68
0.71
2.75
1.00
-
0.99
-1.00
0.85
-0.92
4.75
0.73
1.21
-0.83
-0.50
0.67
0.87
2.25
0.95
1.20
13:00
01/08
Huima Urho
TP47
0.80
-0.75
0.94
0.84
2.75
0.88
1.58
0.96
-0.25
0.77
0.87
0.75
0.86
2.38
13:00
01/08
HPS
HIFK
1.00
0.25
0.79
0.95
3.75
0.81
7.00
0.68
0.25
-0.92
0.82
1.75
0.92
22.50
Giải Cúp Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/08
Samgurali
Meshakhte
0.77
-0.50
0.98
0.94
2.50
0.74
1.64
0.89
-0.25
0.81
0.87
1.00
0.83
2.28
16:00
01/08
Rustavi
Spaeri
0.97
-0.50
0.78
0.81
2.25
0.86
1.83
-0.93
-0.25
0.67
1.00
1.00
0.72
2.53
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
01/08
Honved
MTK Budapest
0.90
0.00
0.84
0.89
2.75
0.79
2.43
0.88
0.00
0.83
-0.93
1.25
0.67
3.04
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/08
Bryne
Stromsgodset
0.79
0.50
0.96
0.82
3.25
0.85
3.08
0.71
0.25
-0.98
0.71
1.25
-0.98
3.44
0.86
0.50
-0.96
0.90
3.25
0.98
2.87
0.83
0.25
-0.95
-0.89
1.50
0.75
3.25
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
01/08
Sandviken
Kvik Halden
0.97
0.00
0.73
0.90
7.00
0.80
3.27
-
-
-
-
-
-
-
12:00
01/08
Skeid
Grorud
-0.90
0.00
0.69
0.96
6.00
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
13:00
01/08
Mjondalen
Notodden
0.94
-0.25
0.86
0.97
2.50
0.79
2.08
0.59
0.00
-0.83
0.92
0.75
0.82
2.86
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/08
Hutnik Krakow
Swit Szczecin
0.79
-0.25
0.95
0.76
2.75
0.91
1.92
-0.89
-0.25
0.65
0.98
1.25
0.74
2.50
15:00
01/08
Sokol Kleczew
NKP Podhale
0.95
0.50
0.80
0.76
2.75
0.92
3.78
0.81
0.25
0.90
0.97
1.25
0.75
4.23
16:00
01/08
Gornik Leczna
Avia Swidnik
0.87
-0.25
0.87
0.94
2.50
0.74
2.03
0.59
0.00
-0.83
0.93
1.00
0.78
2.74
16:00
01/08
Resovia Rzeszow
Slask Wroclaw II
0.89
-0.50
0.85
0.72
2.25
0.96
1.76
1.00
-0.25
0.72
0.92
1.00
0.79
2.42
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
Alloa
East Fife
0.95
-0.50
0.79
0.79
2.50
0.88
1.82
-0.96
-0.25
0.69
0.74
1.00
0.98
2.44
14:00
01/08
Montrose
Hamilton
0.83
0.25
0.91
0.86
2.75
0.81
2.83
-0.90
0.00
0.65
-0.93
1.25
0.68
3.44
14:00
01/08
East Kilbride
Queen Of The South
0.91
-0.75
0.83
0.88
3.00
0.79
1.59
0.82
-0.25
0.89
0.90
1.25
0.81
2.12
14:00
01/08
Peterhead
Ross County
0.78
0.75
0.97
0.78
2.50
0.90
4.23
0.84
0.25
0.86
0.73
1.00
0.99
4.70
14:00
01/08
Cove Rangers
Airdrieonians
0.93
0.25
0.81
0.92
2.50
0.76
3.17
0.61
0.25
-0.85
0.85
1.00
0.86
3.86
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
Ayr
Arbroath
0.78
-0.25
0.97
0.99
2.25
0.70
1.95
-0.83
-0.25
0.60
0.69
0.75
-0.95
2.71
14:00
01/08
Greenock Morton
Partick Thistle
0.84
1.00
0.90
0.86
2.75
0.81
5.50
0.67
0.50
-0.93
-0.94
1.25
0.68
5.50
14:00
01/08
Falkirk
St Mirren
0.78
-0.25
0.97
0.76
2.50
0.91
1.91
-0.88
-0.25
0.64
0.71
1.00
-0.99
2.54
14:00
01/08
Livingston
Queens Park
0.76
-1.00
1.00
0.86
2.50
0.81
1.34
-0.99
-0.50
0.71
0.81
1.00
0.90
1.89
14:00
01/08
Inverness CT
Dunfermline
0.73
0.00
-0.97
0.78
2.25
0.90
2.29
0.74
0.00
0.98
0.96
1.00
0.75
3.04
14:00
01/08
Raith Rovers
Stenhousemuir
0.85
-1.25
0.89
0.72
2.25
0.96
1.25
0.90
-0.50
0.80
0.91
1.00
0.80
1.79
16:30
01/08
Aberdeen
Hearts
-0.98
0.00
0.74
0.90
2.75
0.77
2.58
0.96
0.00
0.75
0.67
1.00
-0.93
3.22
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/08
Slovan Bratislava
Podbrezova
0.90
-1.25
0.84
0.96
3.25
0.73
1.32
0.90
-0.50
0.81
0.79
1.25
0.92
1.78
16:00
01/08
Skalica
Ruzomberok
0.96
-0.25
0.79
0.87
2.25
0.80
2.15
0.64
0.00
-0.89
-0.93
1.00
0.67
2.90
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/08
Nafta Lendava
Mura
0.80
0.00
0.94
0.83
2.50
0.83
2.34
0.80
0.00
0.91
0.78
1.00
0.93
3.00
0.85
0.00
0.99
0.91
2.50
0.91
2.39
0.84
0.00
0.98
0.87
1.00
0.93
3.10
Giải Ngoại hạng Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
01/08
Sekhukhune United
Durban City
0.90
-0.50
0.84
0.95
2.00
0.73
1.77
-0.95
-0.25
0.69
0.85
0.75
0.86
2.56
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
01/08
Brommapojkarna W
Djurgarden W
0.87
0.00
0.93
0.91
2.75
0.85
3.38
-
-
-
-
-
-
-
13:00
01/08
Kristianstads W
AIK W
0.90
0.00
0.90
-0.98
4.25
0.74
1.07
0.91
0.00
0.85
0.92
2.50
0.82
-
Giải hạng Hai Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/08
Aarau
Stade Ouchy
0.75
0.00
-0.99
0.95
3.25
0.73
2.18
0.76
0.00
0.95
0.79
1.25
0.92
2.70
-0.70
-0.50
0.58
-0.80
3.50
0.66
2.42
-0.74
-0.25
0.61
-0.83
1.50
0.68
2.72
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/08
Huracan (Uruquay)
Uruguay Montevideo
0.84
-0.25
0.95
0.89
1.75
0.87
2.02
0.54
0.00
-0.78
-0.95
0.50
0.69
3.38
0.93
-0.25
0.91
0.70
1.75
-0.88
2.21
-0.66
-0.25
0.50
0.77
0.50
-0.95
3.15
Giải Cúp Tổng thống Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
01/08
Persebaya Surabaya
Port FC
1.00
0.00
0.67
0.91
3.25
0.70
3.13
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
BKMA Yerevan
Shirak
0.68
0.00
0.98
0.84
2.25
0.77
2.29
0.69
0.00
0.92
-0.99
1.00
0.61
3.00
16:00
01/08
Gandzasar Kapan
Ararat Armenia
0.80
1.25
0.84
0.72
2.50
0.89
7.50
0.75
0.50
0.86
0.65
1.00
0.95
7.00
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
01/08
Austria Wien W
St Polten Spratzern W
1.00
-0.25
0.67
0.73
1.75
0.88
9.75
-
-
-
-
-
-
-
12:30
01/08
Sturm Graz W
Altach Vorderland W
0.77
-0.50
0.87
0.76
4.75
0.84
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
01/08
Istra 1961
Lokomotiva Zagreb
0.96
-0.25
0.69
0.75
2.50
0.86
2.16
0.67
0.00
0.96
0.67
1.00
0.92
2.76
Giải Meistriliiga Nữ Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
01/08
Paide Linnameeskond W
Harju JK Laagri W
0.81
-1.25
0.83
0.76
3.50
0.84
-
-
-
-
-
-
-
-
12:00
01/08
Elva W
Saku Sporting W
0.68
1.00
0.98
0.72
9.50
0.89
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
01/08
Pogon Siedlce
Nieciecza
0.95
0.25
0.70
0.88
2.50
0.73
3.33
0.60
0.25
-0.94
0.78
1.00
0.79
3.86
-0.92
0.25
0.81
0.81
2.25
-0.93
3.25
-0.69
0.00
0.57
0.94
1.00
0.92
3.85
13:30
01/08
KSP Polonia Warsaw
Unia Skierniewice
0.74
-0.75
0.91
0.85
2.75
0.76
1.49
0.70
-0.25
0.92
-0.99
1.25
0.61
2.00
0.88
-0.75
-0.98
0.82
2.50
-0.94
1.67
0.75
-0.25
-0.88
0.73
1.00
-0.88
2.21
13:30
01/08
Arka Gdynia
Stal Rzeszow
0.76
-0.75
0.89
0.80
2.75
0.80
1.50
0.71
-0.25
0.91
0.98
1.25
0.63
2.01
0.69
-0.50
-0.79
-0.78
3.00
0.66
1.69
0.79
-0.25
-0.92
-0.86
1.25
0.72
2.25
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/08
Leningradets
Sochi
0.76
0.50
0.88
0.78
1.75
0.82
4.23
0.43
0.25
-0.69
-0.91
0.50
0.55
6.00
Giải Hạng Nhì Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/08
Forfar
Kelty Hearts
0.73
0.25
0.92
0.80
2.50
0.81
2.76
-0.99
0.00
0.63
0.71
1.00
0.87
3.38
14:00
01/08
Clyde
Stranraer
0.78
-0.25
0.86
0.77
2.50
0.83
1.96
-0.88
-0.25
0.56
0.69
1.00
0.89
2.55
14:00
01/08
Edinburgh City
Elgin City
0.94
-0.50
0.71
0.84
2.75
0.76
1.84
-0.99
-0.25
0.63
1.00
1.25
0.61
2.40
14:00
01/08
Stirling Albion
Dumbarton
0.68
0.00
0.99
0.82
2.75
0.78
2.18
0.69
0.00
0.93
0.99
1.25
0.62
2.74
14:00
01/08
Annan Athletic
Spartans
0.75
0.25
0.89
0.76
2.50
0.84
2.80
-0.96
0.00
0.61
0.68
1.00
0.90
3.38
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/08
Lokomotiva Zvolen
Tatran Presov
0.78
0.25
0.86
0.88
2.50
0.73
2.92
-0.92
0.00
0.58
0.78
1.00
0.79
3.56
15:00
01/08
STK 1914 Samorin
FK Humenne
0.81
-0.75
0.83
0.78
2.75
0.83
1.54
0.74
-0.25
0.87
0.95
1.25
0.65
2.05
Siêu Cúp 8 Uganda
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/08
Kampala City (N)
Bidco Bul
0.72
0.00
0.93
0.86
3.75
0.75
2.46
0.72
0.00
0.89
-0.89
2.50
0.54
4.12
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
01/08
Metalist 1925 (N)
Veres Rivne
0.76
-0.75
0.88
0.68
1.25
0.95
1.49
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Zimbabwe
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/08
Scotland Mabvuku
MWOS
0.96
-1.00
0.69
0.77
2.00
0.83
1.45
0.85
-0.25
0.76
0.80
0.50
0.78
2.36

